cảnh trí

cảnh trí

Cảnh trí vùng núi non hùng vĩ khiến du khách ngỡ ngàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cảnh thiên nhiên, cảnh vật tạo nên một khung cảnh đẹp: "Cảnh trí" chỉ toàn bộ quang cảnh thiên nhiên, thường mang vẻ đẹp thẩm mỹ, tạo nên một bức tranh tổng thể.
    • Cảnh quan được bài trí, sắp đặt: "Cảnh trí" cũng có thể chỉ cảnh vật được con người bố trí, thiết kế một cách chủ ý để tạo nên vẻ đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh trí vùng núi non hùng vĩ khiến du khách ngỡ ngàng. (Phong cảnh thiên nhiên vùng núi non hùng vĩ khiến du khách ngỡ ngàng.)
    • Ngôi nhà này cảnh trí sân vườn rất hài hòa. (Ngôi nhà này cảnh quan sân vườn được bài trí rất hài hòa.)
    • Họa sĩ say mê vẽ lại cảnh trí làng quê thanh bình. (Họa sĩ say mê vẽ lại phong cảnh làng quê thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cảnh trí thiên nhiên": chỉ phong cảnh do thiên nhiên tạo ra, không sự can thiệp nhiều của con người.

    • Chúng tôi đắm mình trong cảnh trí thiên nhiên hoang của vườn quốc gia. (Chúng tôi đắm mình trong phong cảnh thiên nhiên hoang của vườn quốc gia.)
  • "Bài trí cảnh trí": hành động sắp xếp, bố cục các yếu tố để tạo nên một cảnh quan đẹp.

    • Kiến trúc sư đã bài trí cảnh trí khu vườn theo phong cách Nhật Bản. (Kiến trúc sư đã sắp xếp cảnh quan khu vườn theo phong cách Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh vật (danh từ): chỉ chung các vật thể, hiện tượng tạo nên một cảnh (cây cối, nhà cửa, sông núi...). "Cảnh trí" thường nhấn mạnh hơn đến tổng thể hài hòa vẻ đẹp thẩm mỹ.
  • Phong cảnh (danh từ): từ gần nghĩa nhất, chỉ khung cảnh thiên nhiên nhìn thấy được. "Cảnh trí" có thể bao hàm cả cảnh quan nhân tạo được bài trí.
  • Thắng cảnh (danh từ): chỉ một địa điểm, một cảnh đẹp nổi tiếng, thường giá trị du lịch.
  • Cảnh quan (danh từ): từ mang tính học thuật hơn, chỉ toàn bộ các yếu tố tự nhiên nhân tạo của một khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Phong cảnh: cảnh sắc thiên nhiên.
  • Thiên nhiên cảnh sắc: cảnh sắc của thiên nhiên (cách nói trang trọng).
  • Non nước: non sông, cảnh đẹp đất nước (thường dùng trong thơ ca).
Thành ngữ liên quan
  • "Non xanh nước biếc": thành ngữtả cảnh trí thiên nhiên tươi đẹp, núi xanh sông nước trong xanh.

    • Quê hương anh một vùng non xanh nước biếc. (Quê hương anh một vùng cảnh trí thiên nhiên tươi đẹp với núi xanh sông nước trong xanh.)
  • "Sơn thủy hữu tình": cảnh trí núi sông đẹp đẽ, gợi cảm xúc, như tình cảm.

    • Vùng đất này nổi tiếng với vẻ đẹp sơn thủy hữu tình. (Vùng đất này nổi tiếng với cảnh trí núi sông đẹp đẽ gợi cảm.)